頤神

yí shén di thần

Hán Việt: di thần · Pinyin: yí shén

Tổng quan

dưỡng thần

Cấu tạo: (di) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưỡng thần。養神。
  • Cihui dưỡng thần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保養精神,使神志安息寧靜。唐.韓愈〈閔已賦〉:「惡飲食乎陋巷兮,不足以頤神而保年。」

Eng

  • Cihui 頤神 yíshén v.o. rest one's mind