頤輔 yí fǔ · di phụ Hán Việt: di phụ · Pinyin: yí fǔ Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 輔 (phụ)Pinyinyí fǔHán Việtdi phụCấu tạo頤 + 輔 · di + phụ nghĩa thành phần: di + phụ Nghĩa EngCihui 頤輔 ífǔ n. cheek