頤頷 yí hàn · di hạm Hán Việt: di hạm · Pinyin: yí hàn Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 頷 (hạm)Pinyinyí hànHán Việtdi hạmCấu tạo頤 + 頷 · di + hạm nghĩa thành phần: di + hạm