𫖯盼 phủ phán Hán Việt: phủ phán Tổng quan Cấu tạo: 𫖯 (phủ) + 盼 (phán)Hán Việtphủ phánCấu tạo𫖯 + 盼 · phủ + phán nghĩa thành phần: phủ + phán