𫖯听 phủ thính Hán Việt: phủ thính Tổng quan Cấu tạo: 𫖯 (phủ) + 听 (thính)Hán Việtphủ thínhCấu tạo𫖯 + 听 · phủ + thính nghĩa thành phần: phủ + thính