頭煎 đầu tiên Hán Việt: đầu tiên Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 煎 (tiên)Hán Việtđầu tiênCấu tạo頭 + 煎 · đầu + tiên nghĩa thành phần: đầu + tiên Nghĩa ViệtCihui Nước (thuốcEngCihui 頭煎 tóujiān n. <Ch. med.> the first boiling