頰車 jiá chē · giáp xa Hán Việt: giáp xa · Pinyin: jiá chē Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 車 (xa)Pinyinjiá chēHán Việtgiáp xaCấu tạo頰 + 車 · giáp + xa nghĩa thành phần: giáp + xa Nghĩa EngCihui 頰車 iáchē n. <phys.> lower jaw