颔颐 hạm di Hán Việt: hạm di Tổng quan Cấu tạo: 颔 (hạm) + 颐 (di)Hán Việthạm diCấu tạo颔 + 颐 · hạm + di nghĩa thành phần: hạm + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 點頭。唐.白行簡《李娃傳》:「生憤懣絕倒,口不能言,頷頤而已。」