頸嗓 jǐng sǎng·cảnh tảng Hán Việt: cảnh tảng · Pinyin: jǐng sǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指颈部。 Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 嗓 (tảng)Pinyinjǐng sǎngHán Việtcảnh tảngCấu tạo頸 + 嗓 · cảnh + tảng nghĩa thành phần: cảnh + tảng Từ liên quan Gần nghĩa嗓子 · 嗓眼 · 嗓門 · 嗓音 · 頸圈 · 頸子 · 頸巾 · 頸椎