頸紋 cảnh văn Hán Việt: cảnh văn Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 紋 (văn)Hán Việtcảnh vănCấu tạo頸 + 紋 · cảnh + văn nghĩa thành phần: cảnh + văn Nghĩa EngCihui 頸紋 ǐngwén n. 1. wrinkles on the neck 2. <archeo.> decoration on the neck of pottery; cervical stripes