頸肉 cảnh nhục Hán Việt: cảnh nhục Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 肉 (nhục)Hán Việtcảnh nhụcCấu tạo頸 + 肉 · cảnh + nhục nghĩa thành phần: cảnh + nhục Nghĩa jaJMdict neck flesh