頸背

jǐng bèi cảnh bối

Hán Việt: cảnh bối · Pinyin: jǐng bèi

Tổng quan

gáy

Cấu tạo: (cảnh) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gáy

Eng

  • CC-CEDICT nape
  • Cihui nape