颓向 đồi hướng Hán Việt: đồi hướng Tổng quan Cấu tạo: 颓 (đồi) + 向 (hướng)Hán Việtđồi hướngCấu tạo颓 + 向 · đồi + hướng nghĩa thành phần: đồi + hướng