颓叹 đồi thán Hán Việt: đồi thán Tổng quan Cấu tạo: 颓 (đồi) + 叹 (thán)Hán Việtđồi thánCấu tạo颓 + 叹 · đồi + thán nghĩa thành phần: đồi + thán