顈頂

xuǎn dǐng

Pinyin: xuǎn dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凹陷的头顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凹陷的头顶。