額顱 é lú · ngạch lô Hán Việt: ngạch lô · Pinyin: é lú Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 顱 (lô)Pinyiné lúHán Việtngạch lôCấu tạo額 + 顱 · ngạch + lô nghĩa thành phần: ngạch + lô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頭顱。《儒林外史》第四回:「痾出一拋稀屎來,從額顱上淌到鼻子上,鬍子沾成一片。」EngCihui 額顱 lú n. one's head