額飾

ngạch sức

Hán Việt: ngạch sức

Tổng quan

mảnh vải bịt ngang trán, trán (thú vật), màn che trước bàn thờ

Cấu tạo: (ngạch) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh vải bịt ngang trán, trán (thú vật), màn che trước bàn thờ

Eng

  • Cihui 額飾 shì n. cosmetic decoration on the forehead M:²jiàn