顓顓

zhuān zhuān chuyên chuyên

Hán Việt: chuyên chuyên · Pinyin: zhuān zhuān

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (chuyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚昧無知的樣子。《漢書.卷六四下.賈捐之傳》:「顓顓獨居一海之中,霧露氣溼,多毒草蟲蛇水土之害,人未見虜,戰士自死。」

Eng

  • Cihui 顓顓 zhuānzhuān r.f. <wr.> 1. stupid; ignorant 2. careful; respectful