愿度

nguyện độ

Hán Việt: nguyện độ

Tổng quan

nguyện độ (術語)十度之一。見度條附錄。☸

Cấu tạo: (nguyện) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyện độ (術語)十度之一。見度條附錄。☸