顛眴 diān xuàn · điên thuấn Hán Việt: điên thuấn · Pinyin: diān xuàn Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 眴 (thuấn)Pinyindiān xuànHán Việtđiên thuấnCấu tạo顛 + 眴 · điên + thuấn nghĩa thành phần: điên + thuấn