顛風 diān fēng · điên phong Hán Việt: điên phong · Pinyin: diān fēng Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 風 (phong)Pinyindiān fēngHán Việtđiên phongCấu tạo顛 + 風 · điên + phong nghĩa thành phần: điên + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精神錯亂。《西遊記》第二七回:「八戒聞言,滿心歡喜,急抽身,就跑了個豬顛風。」