類屬 loại chúc Hán Việt: loại chúc Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 屬 (chúc)Hán Việtloại chúcCấu tạo類 + 屬 · loại + chúc nghĩa thành phần: loại + chúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 種類、類別。如:「植物的類屬繁多,有時連專業人員都分辨不清。」EngCihui 類屬 èishǔ* n. group; classification