顣頞

túc át

Hán Việt: túc át

Tổng quan

Hán Việt: * ÁT mũi cao

Cấu tạo: 𫖹 (túc) + 頞 (át)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi cao。鼻子高高的樣子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

頞那 · 頞鞞 · 頞哳吒 · 頞多和 · 頞悉多 · 頞浮陀 · 頞瑟吒 · 頞部曇