顧言 gù yán · cố ngôn Hán Việt: cố ngôn · Pinyin: gù yán Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 言 (ngôn)Pinyingù yánHán Việtcố ngônCấu tạo顧 + 言 · cố + ngôn nghĩa thành phần: cố + ngôn