顫1. Tổng quan [hvdtd] un lên vì lạnh — Một âm là Đản Cấu tạo: 颤 (chiến) + 1 + .Cấu tạo颤 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác un lên vì lạnh — Một âm là Đản