顫2. Tổng quan [hvdtd] un lên vì lạnh hoặc vì sợ. Đáng lẽ đọc Chiến — Một âm là Chiến Cấu tạo: 颤 (chiến) + 2 + .Cấu tạo颤 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác un lên vì lạnh hoặc vì sợ. Đáng lẽ đọc Chiến — Một âm là Chiến