顯劇 xiǎn jù · hiển kịch Hán Việt: hiển kịch · Pinyin: xiǎn jù Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 劇 (kịch)Pinyinxiǎn jùHán Việthiển kịchCấu tạo顯 + 劇 · hiển + kịch nghĩa thành phần: hiển + kịch