顯武 xiǎn wǔ · hiển võ Hán Việt: hiển võ · Pinyin: xiǎn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 武 (võ)Pinyinxiǎn wǔHán Việthiển võCấu tạo顯 + 武 · hiển + võ nghĩa thành phần: hiển + võ