顯言 xiǎn yán · hiển ngôn Hán Việt: hiển ngôn · Pinyin: xiǎn yán Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 言 (ngôn)Pinyinxiǎn yánHán Việthiển ngônCấu tạo顯 + 言 · hiển + ngôn nghĩa thành phần: hiển + ngôn