顯證

xiǎn zhèng hiển chứng

Hán Việt: hiển chứng · Pinyin: xiǎn zhèng

Tổng quan

bằng chứng rõ ràng

Cấu tạo: (hiển) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng chứng rõ ràng
  • Cihui bằng chứng rõ ràng。明證。

Eng

  • Cihui 顯證 xiǎnzhèng n. <wr.> clear proof