顯鏡

xiǎn jìng hiển kính

Hán Việt: hiển kính · Pinyin: xiǎn jìng

Tổng quan

kính hiển vi | giống như 顯微鏡|显微镜

Cấu tạo: (hiển) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính hiển vi | giống như 顯微鏡|显微镜

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显微镜的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显微镜的省称。

Eng

  • CC-CEDICT microscope|same as 顯微鏡|显微镜
  • Cihui microscope; same as 顯微鏡|显微镜