顱相學 lú xiāng xué · lô tương học Hán Việt: lô tương học · Pinyin: lú xiāng xué Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 相 (tương) + 學 (học)Pinyinlú xiāng xuéHán Việtlô tương họcCấu tạo顱 + 相 + 學 · lô + tương + học nghĩa thành phần: lô + tương + học