顱腔

lú qiāng lô khang

Hán Việt: lô khang · Pinyin: lú qiāng

Tổng quan

xoang đầu: khoang sọ

Cấu tạo: (lô) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoang đầu; khoang sọ。顱內的空腔, 頂部略呈半球形, 底部高低不平。顱腔內有腦子。
  • Cihui xoang đầu: khoang sọ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由顱骨構成的空間,內含腦及腦脊髓液。腦包括大腦、中腦、橋腦、小腦及延腦。

Eng

  • Cihui 顱腔 úqiāng n. <phys.> cranial cavity