顱頂
lô đính
Hán Việt: lô đính
Tổng quan
vòm sọ; nắp sọ
Nghĩa
Việt
- Cihui vòm sọ; nắp sọ
Eng
- Cihui 顱頂 lúdǐng* n. <phys.> crown of the head
ja
- JMdict top of the head|vertex|parietal
Hán Việt: lô đính
vòm sọ; nắp sọ