顳肌 niè jī · nhiếp cơ Hán Việt: nhiếp cơ · Pinyin: niè jī Tổng quan Cấu tạo: 顳 (nhiếp) + 肌 (cơ)Pinyinniè jīHán Việtnhiếp cơCấu tạo顳 + 肌 · nhiếp + cơ nghĩa thành phần: nhiếp + cơ