顳脊 nhiếp tích Hán Việt: nhiếp tích Tổng quan Cấu tạo: 顳 (nhiếp) + 脊 (tích)Hán Việtnhiếp tíchCấu tạo顳 + 脊 · nhiếp + tích nghĩa thành phần: nhiếp + tích Nghĩa EngCihui 顳脊 ièjǐ n. <phys.> temporal ridge/line