顳部 nhiếp bộ Hán Việt: nhiếp bộ Tổng quan Cấu tạo: 顳 (nhiếp) + 部 (bộ)Hán Việtnhiếp bộCấu tạo顳 + 部 · nhiếp + bộ nghĩa thành phần: nhiếp + bộ Nghĩa EngCihui 顳部 ièbù n. <phys.> temples