顳骨
nhiếp cốt
Hán Việt: nhiếp cốt · Pinyin: niè gǔ
Tổng quan
xương thái dương | os temporale xương thái dương。顳顬部的骨頭,位於頂骨的下方,形狀扁平。
Nghĩa
Việt
- Cihui xương thái dương | os temporale xương thái dương。顳顬部的骨頭,位於頂骨的下方,形狀扁平。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颞颥部的头骨。位于顶骨的下方,形状扁平。
- Tân Hoa Tự Điển 1.颞颥部的头骨。位于顶骨的下方,形状扁平。
Eng
- CC-CEDICT temporal bone|os temporale
- Cihui temporal bone; os temporale