頁心
hiệt tâm
Hán Việt: hiệt tâm · Pinyin: yè xīn
Tổng quan
trang in khuôn chữ。版心。
Nghĩa
Việt
- Cihui trang in khuôn chữ。版心。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 線裝書前後半頁之間的折縫。也稱為「版心」、「中縫」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 版心,书刊幅面除去四周的空白边,正中排印文字图表的部分。也称版口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.版心,书刊幅面除去四周的空白边,正中排印文字图表的部分。也称版口。
Eng
- CC-CEDICT type page
- Cihui type page