頁界 hiệt giới Hán Việt: hiệt giới Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 界 (giới)Hán Việthiệt giớiCấu tạo頁 + 界 · hiệt + giới nghĩa thành phần: hiệt + giới Nghĩa EngCihui 頁界 yèjiè n. page boundary