页的

hiệt đích

Hán Việt: hiệt đích

Tổng quan

(thuộc) trang sách; theo từng trang

Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情