顶生蒴的

đính sanh sóc đích

Hán Việt: đính sanh sóc đích

Tổng quan

(thực vật học) có quả ở ngọn

Cấu tạo: 頂 (đính) + 生 (sanh) + 蒴 (sóc) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

頂生三昧 · 頂生王經 · 顶生孢子 · 頂生王 · 顶生的 · 顶生雌器的 · 頂生植物 · 顶生植物