顶生孢子 ĐÍNH SINH BÀO TỬ Hán Việt: ĐÍNH SINH BÀO TỬ Tổng quan (thực vật học) bào tử ngọn Cấu tạo: 頂 (đính) + 生 (sanh) + 孢 + 子 (tử)Hán ViệtĐÍNH SINH BÀO TỬCấu tạo頂 + 生 + 孢 + 子 Nghĩa ViệtTần suất từ (thực vật học) bào tử ngọn Từ liên quan Gần nghĩa孢子内壁 · 孢子发生 · 孢子叶球 · 孢子外壁 · 孢子异型 · 孢子形成 · 孢子植物 · 頂生三昧