頂目

dǐng mù đính mục

Hán Việt: đính mục · Pinyin: dǐng mù

Tổng quan

mục | sự kiện | dự án

Cấu tạo: (đính) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục | sự kiện | dự án

Eng

  • CC-CEDICT item|event|project
  • Cihui item; event; project