顶端微凹的 đính đoan vi ao đích Hán Việt: đính đoan vi ao đích Tổng quan (thực vật) có khía; không bờ, xén lề, bỏ lề (tờ giấy) Cấu tạo: 頂 (đính) + 端 (đoan) + 微 (vi) + 凹 (ao) + 的 (đích)Hán Việtđính đoan vi ao đíchCấu tạo頂 + 端 + 微 + 凹 + 的 · đính + đoan + vi + ao + đích nghĩa thành phần: đính + đoan + vi + ao + đích Từ liên quan Gần nghĩa顶端空间 · 顶端边框