Tổng quan
Cấu tạo: 頂 (đính) + 端 (đoan) + 邊 (biên) + 框 (khuông)
- Hán Việt
- đính đoan biên khuông
- Cấu tạo
- 頂 + 端 + 邊 + 框 · đính + đoan + biên + khuông
nghĩa thành phần: đính + đoan + biên + khuông
Từ liên quan
Gần nghĩa
边框形式 · 顶端空间 · 顶端微凹的 · 顶端的 · 边框宽度 · 边框嵌线 · 边框段落 · 边框儿