頂端邊框 đính đoan biên khuông Hán Việt: đính đoan biên khuông Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 端 (đoan) + 邊 (biên) + 框 (khuông)Hán Việtđính đoan biên khuôngCấu tạo頂 + 端 + 邊 + 框 · đính + đoan + biên + khuông nghĩa thành phần: đính + đoan + biên + khuông