頂謁 dǐng yè · đính yết Hán Việt: đính yết · Pinyin: dǐng yè Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 謁 (yết)Pinyindǐng yèHán Việtđính yếtCấu tạo頂 + 謁 · đính + yết nghĩa thành phần: đính + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顶礼谒见。Tân Hoa Tự Điển 1.顶礼谒见。