顶饰
đính sức
Hán Việt: đính sức
Tổng quan
vật trang trí; đồ trang trí (trên đỉnh)。頂上(如屋脊上或鍾頂上)的裝飾。
Nghĩa
Việt
- Cihui vật trang trí; đồ trang trí (trên đỉnh)。頂上(如屋脊上或鍾頂上)的裝飾。
Hán Việt: đính sức
vật trang trí; đồ trang trí (trên đỉnh)。頂上(如屋脊上或鍾頂上)的裝飾。