项颈

xiàng jǐnghạng cảnh

Hán Việt: hạng cảnh · Pinyin: xiàng jǐng

Tổng quan

gáy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.脖子。

Cấu tạo: 項 (hạng) + 頸 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ gáy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.脖子。

Eng

  • Cihui back of neck
  • Tần suất từ back of neck

Từ liên quan

Gần nghĩa

項背 · 项圈 · 项城 · 项目 · 项羽 · 项背 · 项英 · 项链