順愛 shùn ài · thuận ái Hán Việt: thuận ái · Pinyin: shùn ài Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 愛 (ái)Pinyinshùn àiHán Việtthuận áiCấu tạo順 + 愛 · thuận + ái nghĩa thành phần: thuận + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从与爱护。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从与爱护。